字義Nghĩa
buộc, trói, cộtmáy dịch
bǎngBẢNG
- 1.buộc
- 2.trói hoặc cột lại
- 3.bắt cóc
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 邦 [bāng] chỉ âm.
sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 綁架bắt cóc
- 綁住buộc
- 綁匪kẻ bắt cóc
- 綁定
- 綁帶băng gạc
- 綁樁
- 綁標thông thầu
- 綁票bắt cóc (đòi tiền chuộc)
- 綁紮buộc
- 綁縛trói
- 鬆綁tháo gỡ
- 捆綁trói buộc
- 綁腿vải cuốn chân
- 綁走bắt cóc
- 解綁gỡ liên kết (ví dụ: số điện thoại khỏi tài khoản)
- 五花大綁trói phần thân trên của một người, với tay bị trói sau lưng và dây thừng quấn quanh cổ