學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

buộcmáy dịch

bǎngBẢNG

  1. 1.buộc
  2. 2.trói hoặc cột lại
  3. 3.bắt cóc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

绑 (形声。从糸,邦声。古无此字。绑”字出现于元、明之间。本义捆,缚) 同本义 众军向前,用索绑缚住了。--《三国演义》 又如绑扎所(军队在战地特设为伤员包扎、治疗的处所);绑缚(捆绑) 绑票 绑带,绑带儿 绑 bāng 用绳、带等缠或捆~腿。 【绑架】用强力把人劫走。 【绑票】匪徒把人劫走,强迫被绑架者的家属或有某种特殊关系的人用钱去赎。 绑bǎng 1.用绳﹑带等缠绕或捆扎。 2.犹绑票。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [bāng] chỉ âm.

sợi chỉ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 绑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict