學華語Kaori Dict

綁架

giản thể: 绑架

bǎngjià

ㄅㄤˇ ㄐㄧㄚˋ

BẢNG GIÁ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.bắt cóc
  2. 2.đánh cắp
  3. 3.không tặc
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.vụ bắt cóc
  2. 5.sự đánh cắp
  3. 6.bắt làm con tin

例句Câu ví dụ

  • 1

    我被外星人綁架了。

    wǒ bèi wàixīngrén bǎngjià le。

    Tôi bị người ngoài hành tinh bắt cóc

  • 2

    那個孩子可能在回家的路上被綁架了。

    nàge háizi kěnéng zài huíjiā de lùshang bèi bǎngjià le。

    Đứa trẻ có thể đã bị bắt cóc trên đường về nhà.

  • 3

    要是有人綁架了Tom呢?你會怎麼做?

    yàoshi yǒurén bǎngjià le T o m ne? nǐ huì zěnme zuò?

    Nếu ai đó bắt cóc Tom thì cậu sẽ làm sao?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

绑架 nghĩa là gì? · Kaori Dict