不肖
bùxiào
[ㄅㄨˋ ㄒㄧㄠˋ]
BẤT TIẾU
TOCFL 7
- 1.(văn học) không giống cha mẹ
- 2.suy đồi
- 3.không xứng đáng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.