學華語Kaori Dict

不消

xiāo

ㄅㄨˋ ㄒㄧㄠ

BẤT TIÊU

  1. 1.không cần
  2. 2.không cần thiết (phải nói)

例句Câu ví dụ

  • 1

    不消一會, 我就把這包餅吃完了。

    bùxiāo yīhuì , wǒ jiù bǎ zhè bāo bǐng chīwán le。

    Không lâu sau, tôi đã ăn hết gói bánh này.

  • 2

    不消三個月,這筆錢就會全給我花清光。

    bùxiāo sān gě yuè, zhè bǐ qián jiù huì quán gěi wǒ huā qīng guāng。

    Không dưới ba tháng, số tiền này sẽ bị tôi tiêu hết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不消 nghĩa là gì? · Kaori Dict