例句Câu ví dụ
- 1
不消一會, 我就把這包餅吃完了。
bùxiāo yīhuì , wǒ jiù bǎ zhè bāo bǐng chīwán le。
Không lâu sau, tôi đã ăn hết gói bánh này.
- 2
不消三個月,這筆錢就會全給我花清光。
bùxiāo sān gě yuè, zhè bǐ qián jiù huì quán gěi wǒ huā qīng guāng。
Không dưới ba tháng, số tiền này sẽ bị tôi tiêu hết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
