字義Nghĩa
tanmáy dịch
xiāoTIÊU
- 1.nấu chảy (kim loại)
- 2.hủy; thủ tiêu
- 3.bán
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
销 (形声。从金,肖声。本义熔化金属) 同本义 销,铄金也。--《说文》 销车以斗七命。--《淮南子·泛论》 收天下兵,聚之咸阳,销以为钟鑜。--《史记·秦始皇本纪》 销锋镐。--汉·贾谊《过秦论》 今出黄金银物百五十种,千八百余斤,销冶以供军用。--《三国志·魏志》 女娲销炼五色石以补苍天。--《论衡·谈天》 又如销冶(熔炼,熔铸,熔冶);销炼(熔化冶炼);销钱(熔化钱币) 溶化;消融 雪霜顿销释,土脉膏且黏。--唐·韩愈《苦寒》 一天大事,竟如此瓦解冰销。--《官场现形记》 通消”。清失;消除; 销xiāo ⒈熔化金属,泛指熔化~金。~炼。 ⒉除去,解除~假。撤~。 ⒊售,出卖供~。推~。畅~。 ⒋消费开~。 ⒌通"消"。消失,消灭~声匿迹。 ⒍ ⒎将销子推上把窗子~好。 ⒏
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 肖 [xiào] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 销售bán
- 销毁tiêu hủy (bằng cách nung chảy hoặc đốt)
- 销量khối lượng bán ra
- 销路bán
- 销声匿迹biến mất không dấu vết (thành ngữ)
- 销假báo cáo trở lại sau một thời gian vắng mặt
- 销势bán hàng
- 销子một cái chốt
- 销帐xoá sổ
- 销户đóng tài khoản
- 推销tiếp thị
- 促销thúc đẩy bán hàng
- 撤销huỷ bỏ
- 开销trả (chi phí)
- 畅销bán chạy
- 倾销bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm)