- 1.trả (chi phí)
- 2.chi phí
- 3.(cũ) sa thải (nhân viên)

例句Câu ví dụ
- 1
我的車子的開銷比你的要多。
wǒ de chēzi de kāixiāo bǐ nǐ de yào duō。
Chi phí cho xe của tôi cao hơn xe của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!