學華語Kaori Dict

開銷

giản thể: 开销

kāixiāo

ㄎㄞ ㄒㄧㄠ

KHAI TIÊU

HSK 7-9TOCFL 6V/N
  1. 1.trả (chi phí)
  2. 2.chi phí
  3. 3.(cũ) sa thải (nhân viên)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的車子的開銷比你的要多。

    wǒ de chēzi de kāixiāo bǐ nǐ de yào duō。

    Chi phí cho xe của tôi cao hơn xe của anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開銷 nghĩa là gì? · Kaori Dict