學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
效益
效益
xiào
yì
[ㄒㄧㄠˋ ㄧˋ]
HIỆU ÍCH
HSK 7-9
TOCFL 6
N
1.
lợi ích
2.
tính hiệu quả
3.
hiệu suất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
效果
xiàoguǒ
kết quả
效率
xiàolǜ
hiệu suất
利益
lìyì
lợi ích
收益
shōuyì
thu nhập
有效
yǒuxiào
hiệu quả
成效
chéngxiào
hiệu quả
效應
xiàoyìng
hiệu ứng (hiện tượng khoa học)
功效
gōngxiào
hiệu quả
逐字解
Từng chữ trong từ
效
hiệu
kết quả, hiệu ứng
益
ích
lợi ích
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
孝義
Xiàoyì
Thành phố cấp huyện Hiếu Nghĩa, Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西
孝衣
xiàoyī
trang phục tang lễ
小姨
xiǎoyí
dì gái của mẹ
笑意
xiàoyì
vẻ mặt tươi cười
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
效益 nghĩa là gì? · Kaori Dict