學華語Kaori Dict

收益

shōu

ㄕㄡ ㄧˋ

THU ÍCH

HSK 4TOCFL 6N
  1. 1.thu nhập
  2. 2.lợi nhuận

例句Câu ví dụ

  • 1

    第一季度的收益不錯。

    dì yī jì dù de shōu yì bù cuò

    Doanh thu quý I khá tốt

  • 2

    投資有風險,收益不保證。

    tóu zī yǒu fēng xiǎn shōu yì bù bǎo zhèng

    Đầu tư có rủi ro, lợi nhuận không đảm bảo

  • 3

    賣了我的車,我收益不少。

    mài le wǒ de chē, wǒ shōuyì bùshǎo。

    Bán chiếc xe của tôi, tôi thu được không ít lợi nhuận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收益 nghĩa là gì? · Kaori Dict