例句Câu ví dụ
- 1
滿招損, 謙受益。
mǎn zhāo sǔn , qiān shòuyì。
Đầy tự mãn sẽ mất, khiêm tốn sẽ được lợi
- 2
謙遜往往比驕傲受益更多。
qiānxùn wǎngwǎng bǐ jiāoào shòuyì gèng duō。
Việc khiêm tốn thường mang lại lợi ích nhiều hơn tự cao.
- 3
聰明人會從自己的錯誤中受益。
cōngming rén huì cóng zìjǐ de cuòwù zhōng shòuyì。
Người thông minh sẽ được lợi từ sai lầm của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
