學華語Kaori Dict

受益

shòu

ㄕㄡˋ ㄧˋ

THỌ ÍCH

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.hưởng lợi từ
  2. 2.có lợi

例句Câu ví dụ

  • 1

    滿招損, 謙受益。

    mǎn zhāo sǔn , qiān shòuyì。

    Đầy tự mãn sẽ mất, khiêm tốn sẽ được lợi

  • 2

    謙遜往往比驕傲受益更多。

    qiānxùn wǎngwǎng bǐ jiāoào shòuyì gèng duō。

    Việc khiêm tốn thường mang lại lợi ích nhiều hơn tự cao.

  • 3

    聰明人會從自己的錯誤中受益。

    cōngming rén huì cóng zìjǐ de cuòwù zhōng shòuyì。

    Người thông minh sẽ được lợi từ sai lầm của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受益 nghĩa là gì? · Kaori Dict