字義Nghĩa
nhanh, nhanh chóngmáy dịch
jíCẤP
- 1.khẩn cấp
- 2.cấp bách
- 3.nhanh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
急 (形声。小篆字形,从心,及声。本义狭窄) 紧,紧缩 遂生缚布,布曰缚太急,小缓之。--《三国志·吕布传》 又如急亲戚(最接近的亲戚);急持(紧紧抱持);急窄(犹紧缩);急装(扎缚紧凑的装束);急绷绷形容把东西拉得很紧 急躁,着急 曰急。--《书·洪范》。郑注急促自用也。” 急缮其怒。--《礼记·曲礼》 国无六年之蓄曰急。--《礼记·王制》 西门豹之性急,故佩韦以缓己。--《韩非子·观行》 又如急吼吼(性急慌忙的样子);急撮(因受人摆弄而急躁);急屎狗(性急 急jí ⒈迫切,紧要~迫。~事。紧~。当务之~。〈引〉严重告~。救~。病危~。 ⒉焦躁~躁。焦~。着~。真~死人,还不来。〈引〉气恼,不能忍耐而发怒把他惹~了。 ⒊匆促,快猛~于求成。~ ~忙忙。〈引〉迅速突发~病。~行军。 ⒋为大众或别人快速排难,赶快救助~公好义。~人之难。 ⒌紧,紧缩桃性皮~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tim
字的故事Chuyện chữ
CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
組詞Từ chứa chữ này
- 急忙một cách vội vàng
- 急救cấp cứu
- 急診cấp cứu hoặc nhận điều trị y tế khẩn cấp
- 急於nóng lòng
- 急迫khẩn cấp
- 急劇nhanh chóng; đột ngột
- 急性cấp tính
- 急需cần gấp
- 急轉彎rẽ gấp
- 急速vội vàng
- 緊急khẩn cấp
- 著急lo lắng; cảm thấy lo âu
- 危急tình huống nguy cấp
- 應急ứng phó khẩn cấp
- 焦急lo lắng
- 當務之急