- 1.nóng lòng
- 2.muốn nhanh chóng

例句Câu ví dụ
- 1
他急於要走。
tā jíyú yào zǒu。
Anh ấy vội muốn đi.
- 2
她急於見她的父親。
tā jíyú jiàn tā de fùqīn。
Cô ấy vội vàng muốn gặp cha mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!