學華語Kaori Dict

機遇

giản thể: 机遇

ㄐㄧ ㄩˋ

CƠ NGỘ

HSK 4TOCFL 7N
  1. 1.cơ hội
  2. 2.hoàn cảnh thuận lợi
  3. 3.vận may

例句Câu ví dụ

  • 1

    把握機遇,迎接挑戰。

    bǎ wò jī yù yíng jiē tiǎo zhàn

    Bắt lấy cơ hội và đón nhận thách thức

  • 2

    你的成功很大程度上取決於,你是否能夠抓住機遇。

    nǐ de chénggōng hěn dà chéngdù shàng qǔjuéyú, nǐ shìfǒu nénggòu zhuāzhù jīyù。

    Thành công của bạn phần lớn phụ thuộc vào bạn có thể nắm bắt cơ hội hay không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

機遇 nghĩa là gì? · Kaori Dict