學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gặpmáy dịch

NGỘ

  1. 1.(dạng kết hợp) gặp gỡ; tình cờ gặp; gặp không kế hoạch
  2. 2.(dạng kết hợp) đối xử; tiếp đón

NGỘ

  1. 1.họ [Yu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

遇 (形声。从辵,禺声。本义相逢,不期而会) 同本义 遇,逢也。--《说文》 遇主于巷。--《易·暌》。崔注遇者,不期而会。” 乃遇汝鸠汝方。--《书·序》 诸侯未及期相见曰遇。--《礼记·曲礼》 子路从而后,遇丈人。--《论语》 夏,公及宋公遇于清;遇者何?不期也。--《公羊传》 又如遇庭(和父母相见);遇人不淑(指女子嫁了不好的丈夫);遇缺补正(指遇到员额出缺时,得补任为官) 遭受 遇人之艰难矣。--《诗·卫风·中谷有蓷》 又 遇人之不淑矣。 公等遇雨,皆已失期。--《史记 遇yù ⒈碰到,会见,相逢~到。~见。相~。 ⒉对待,款待待~。礼~。殊~。 ⒊遭到~险。~难。 ⒋机会机~。佳~。 遇yóng 1.曲遇,古地名。 遇ǒu 1.相对。 2.偶然。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa, [yú] chỉ âm.

Đi bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 遇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict