學華語Kaori Dict

相遇

xiāng

ㄒㄧㄤ ㄩˋ

TƯƠNG NGỘ

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.gặp
  2. 2.gặp gỡ
  3. 3.tình cờ gặp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們的相遇是必然的。

    tāmen de xiāngyù shì bìrán de。

    Cuộc gặp gỡ của họ là tất yếu

  • 2

    與她的相遇豐富了他的精神生活。

    yǔ tā de xiāngyù fēngfù le tā de jīngshénshēnghuó。

    Gặp gỡ cô ấy làm phong phú đời sống tinh thần của anh ấy

  • 3

    我們已經相遇四年了,時間過得真快。

    wǒmen yǐjīng xiāngyù sì nián le, shíjiān guòdé zhēn kuài。

    Chúng ta đã gặp nhau được bốn năm rồi, thời gian trôi qua thật nhanh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相遇 nghĩa là gì? · Kaori Dict