例句Câu ví dụ
- 1
他們的相遇是必然的。
tāmen de xiāngyù shì bìrán de。
Cuộc gặp gỡ của họ là tất yếu
- 2
與她的相遇豐富了他的精神生活。
yǔ tā de xiāngyù fēngfù le tā de jīngshénshēnghuó。
Gặp gỡ cô ấy làm phong phú đời sống tinh thần của anh ấy
- 3
我們已經相遇四年了,時間過得真快。
wǒmen yǐjīng xiāngyù sì nián le, shíjiān guòdé zhēn kuài。
Chúng ta đã gặp nhau được bốn năm rồi, thời gian trôi qua thật nhanh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
