學華語Kaori Dict

遇見

giản thể: 遇见

jiàn

ㄩˋ ㄐㄧㄢˋ

NGỘ KIẾN

HSK 4TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在街上遇見了他。

    wǒ zài jiē shang yù jiàn le tā

    Tôi đã gặp anh ấy trên đường phố

  • 2

    我沒有遇見她。

    wǒ méiyǒu yùjiàn tā。

    Tôi không gặp được cô ấy

  • 3

    我經常遇見他。

    wǒ jīngcháng yùjiàn tā。

    Tôi gặp anh ấy luôn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遇見 nghĩa là gì? · Kaori Dict