學華語Kaori Dict

待遇

dài

ㄉㄞˋ ㄩˋ

ĐÃI NGỘ

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.đãi ngộ
  2. 2.lương
  3. 3.mức lương
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tình trạng
  2. 5.cấp bậc

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司的待遇不錯。

    gōng sī de dài yù bù cuò

    Mức đãi ngộ của công ty khá tốt

  • 2

    我不習慣這樣的待遇。

    wǒ bù xíguàn zhèyàng de dàiyù。

    Tôi không quen với cách đối xử như vậy

  • 3

    他沒能找到待遇優厚的工作。

    tā méi néng zhǎodào dàiyù yōuhòu de gōngzuò。

    Anh ấy không thể tìm được công việc có mức lương tốt.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

待遇 nghĩa là gì? · Kaori Dict