學華語Kaori Dict

遇到

dào

ㄩˋ ㄉㄠˋ

NGỘ ĐÁO

HSK 4TOCFL 4
  1. 1.gặp; tình cờ gặp; bắt gặp

例句Câu ví dụ

  • 1

    路上遇到了大雨。

    lù shang yù dào liǎo dà yǔ

    Trên đường đi gặp mưa lớn

  • 2

    路上遇到了老朋友。

    lù shang yù dào liǎo lǎo péng you

    Trên đường gặp lại bạn cũ

  • 3

    遇到困難別絕望。

    yù dào kùn nan bié jué wàng

    Gặp khó khăn thì đừng nản lòng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遇到 nghĩa là gì? · Kaori Dict