學華語Kaori Dict

看待

kàndài

ㄎㄢˋ ㄉㄞˋ

KHÁN ĐÃI

HSK 5TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    要正確地看待失敗。

    yào zhèng què dì kàn dài shī bài

    Phải nhìn nhận thất bại một cách đúng đắn

  • 2

    我把他看待為老板。

    wǒ bǎ tā kàndài wèi lǎobǎn。

    Tôi coi anh là người quản lý

  • 3

    你怎麼看待這件事?

    nǐ zěnme kàndài zhè jiàn shì?

    Anh thấy về chuyện này thế nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看待 nghĩa là gì? · Kaori Dict