例句Câu ví dụ
- 1
要正確地看待失敗。
yào zhèng què dì kàn dài shī bài
Phải nhìn nhận thất bại một cách đúng đắn
- 2
我把他看待為老板。
wǒ bǎ tā kàndài wèi lǎobǎn。
Tôi coi anh là người quản lý
- 3
你怎麼看待這件事?
nǐ zěnme kàndài zhè jiàn shì?
Anh thấy về chuyện này thế nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
