看呆
kàndāi
[ㄎㄢˋ ㄉㄞ]
KHÁN NGỐC
- 1.trố mắt nhìn
- 2.đờ đẫn nhìn
- 3.ngắm nhìn say mê
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nhìn sững sờ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.