學華語Kaori Dict

遇上

shàng

ㄩˋ ㄕㄤˋ

NGỘ THƯỢNG

HSK 7-9
  1. 1.tình cờ gặp (ai đó)
  2. 2.gặp phải

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆遇上麻煩了。

    Tāngmǔ yùshàng máfan le。

    Tom đã gặp rắc rối.

  • 2

    詹姆士遇上了陣雨。

    Zhān mǔ Shì yùshàng le zhènyǔ。

    James bị mưa dông bắt gặp

  • 3

    我們又遇上問題了。

    wǒmen yòu yùshàng wèntí le。

    Chúng tôi lại gặp phải vấn đề

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遇上 nghĩa là gì? · Kaori Dict