例句Câu ví dụ
- 1
湯姆遇上麻煩了。
Tāngmǔ yùshàng máfan le。
Tom đã gặp rắc rối.
- 2
詹姆士遇上了陣雨。
Zhān mǔ Shì yùshàng le zhènyǔ。
James bị mưa dông bắt gặp
- 3
我們又遇上問題了。
wǒmen yòu yùshàng wèntí le。
Chúng tôi lại gặp phải vấn đề
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
