學華語Kaori Dict

遭遇

zāo

ㄗㄠ ㄩˋ

TAO NGỘ

HSK 6TOCFL 5V/N
  1. 1.gặp phải
  2. 2.gặp gỡ
  3. 3.trải nghiệm (đau khổ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他遭遇了困難。

    tā zāo yù le kùn nan

    Ông ấy gặp khó khăn

  • 2

    湯姆遭遇了詐騙。

    Tāngmǔ zāoyù le zhàpiàn。

    Tom bị lừa đảo

  • 3

    湯姆遭遇了釣魚詐騙。

    Tāngmǔ zāoyù le diàoyú zhàpiàn。

    Tom đã bị lừa đảo qua điện thoại khi đi câu cá

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遭遇 nghĩa là gì? · Kaori Dict