學華語Kaori Dict

遭受

zāoshòu

ㄗㄠ ㄕㄡˋ

TAO THỌ

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.chịu; gánh chịu (tổn thất, điều không may)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他遭受了損失。

    tā zāo shòu le sǔn shī

    Ông ấy bị tổn thất

  • 2

    我們遭受了重大損失。

    wǒmen zāoshòu le zhòngdà sǔnshī。

    Chúng tôi đã chịu tổn thất lớn.

  • 3

    番茄容易遭受很多病害。

    fānqié róngyì zāoshòu hěn duō bìnghài。

    Cà chua dễ bị nhiều loại bệnh hại.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遭受 nghĩa là gì? · Kaori Dict