學華語Kaori Dict

遇害

hài

ㄩˋ ㄏㄞˋ

NGỘ HẠI

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆不能說明瑪麗遇害那天自己在哪裡。

    Tāngmǔ bùnéng shuōmíng Mǎlì yùhài nàtiān zìjǐ zài nǎlǐ。

    Tom không thể nói rõ mình ở đâu vào ngày Mary bị giết.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遇害 nghĩa là gì? · Kaori Dict