欲海
yùhǎi
[ㄩˋ ㄏㄞˇ]
DỤC HẢI
- 1.biển dục vọng (thuật ngữ Phật giáo)
- 2.dục vọng trần tục

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.