學華語Kaori Dict

遇溺

ㄩˋ ㄋㄧˋ

NGỘ NỊCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    他奮不顧身地把遇溺的男孩救了起來。

    tā fènbùgùshēn de bǎ yùnì de nánhái jiù le qǐlai。

    Anh ấy đã cứu cậu bé bị ngạt nước mà không do dự.

  • 2

    他救了那個遇溺的男孩,但卻犠牲了自己的生命。

    tā jiù le nàge yùnì de nánhái, dàn què xī shēng le zìjǐ de shēngmìng。

    Anh ấy đã cứu được cậu bé bị ngạt nước, nhưng đã hy sinh tính mạng của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遇溺 nghĩa là gì? · Kaori Dict