學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chết đuốimáy dịch

NỊCH

  1. 1.chết đuối
  2. 2.chìm đắm
  3. 3.nghiện

niàoNIỆU

  1. 1.biến thể của 尿[niao4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

溺〈动〉ni 没入水中 嫂溺,则援之以手乎?--《孟子·离娄上》 溺死者。--《吕氏春秋·察今》 河中溺死。--《汉书·李广苏建传》 人马烧溺死者甚众。--《资治通鉴》 又如溺女(将刚生下的女婴投入水中淹死);沉溺(陷入不良的境地);溺没(沉没);溺溺(沉没);溺毙(淹死) 沉湎,无节制 困于所溺。--宋·欧阳修《伶官传·序》 又如溺信(沉迷);溺志(心志沉湎于某种事情);溺情(思想感情沉湎于某个方面);溺意(心志沉湎于某个方面);溺心(潜沉心志);溺惑(沉迷;迷信) 陷于困境 天下溺,援之 溺niào ⒈小便屙~。~液。~可作肥料。 ⒉排泄小便~床。~湿了裤。 溺nì ⒈淹没~死。~于水中。 ⒉过分,沉迷不悟~爱。沉~。 溺ruò 1.水名。即弱水。 2.软弱;柔弱。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 溺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict