學華語Kaori Dict

溺愛

giản thể: 溺爱

ài

ㄋㄧˋ ㄞˋ

NỊCH ÁI

TOCFL 6
  1. 1.nuông chiều
  2. 2.cưng chiều
  3. 3.quá mức yêu thương

例句Câu ví dụ

  • 1

    盎格魯-撒克遜人對諾曼人來說就像妻管嚴對溺愛妻子的人一樣。

    Ànggélǔ - Sākèxùnrén duì Nuòmànrén lái shuō jiù xiàng qīguǎnyán duì nìài qīzi de rén yīyàng。

    Người Anh - Saxon đối với người Norman giống như người vợ quản lý chặt đối với người vợ được溺爱

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溺愛 nghĩa là gì? · Kaori Dict