例句Câu ví dụ
- 1
她差點就溺水了。
tā chàdiǎn jiù nìshuǐ le。
Cô ấy gần như bị ngạt nước
- 2
他救了一個溺水的男孩。
tā jiù le yīge nìshuǐ de nánhái。
Anh ấy cứu một cậu bé đang溺水
- 3
他把溺水的小孩救了起來,但是卻犧牲了自己的生命。
tā bǎ nìshuǐ de xiǎohái jiù le qǐlai, dànshì què xīshēng le zìjǐ de shēngmìng。
Anh ấy đã cứu được đứa trẻ溺水, nhưng đã hy sinh tính mạng của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
