學華語Kaori Dict

溺水

shuǐ

ㄋㄧˋ ㄕㄨㄟˇ

NỊCH THUỶ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她差點就溺水了。

    tā chàdiǎn jiù nìshuǐ le。

    Cô ấy gần như bị ngạt nước

  • 2

    他救了一個溺水的男孩。

    tā jiù le yīge nìshuǐ de nánhái。

    Anh ấy cứu một cậu bé đang溺水

  • 3

    他把溺水的小孩救了起來,但是卻犧牲了自己的生命。

    tā bǎ nìshuǐ de xiǎohái jiù le qǐlai, dànshì què xīshēng le zìjǐ de shēngmìng。

    Anh ấy đã cứu được đứa trẻ溺水, nhưng đã hy sinh tính mạng của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溺水 nghĩa là gì? · Kaori Dict