學華語Kaori Dict

溺死

ㄋㄧˋ ㄙˇ

NỊCH TỬ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    他試圖在浴缸裡溺死。

    tā shìtú zài yùgāng lǐ nìsǐ。

    Anh ấy cố gắng tự tử bằng cách ngạt thở trong bồn tắm

  • 2

    這個孩子知道如何游泳,所以她不會在水裡溺死。

    zhège háizi zhīdào rúhé yóuyǒng, suǒyǐ tā bùhuì zài shuǐ lǐ nìsǐ。

    Đứa trẻ biết bơi, vì vậy cô ấy sẽ không bị ngạt nước trong nước.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溺死 nghĩa là gì? · Kaori Dict