例句Câu ví dụ
- 1
他試圖在浴缸裡溺死。
tā shìtú zài yùgāng lǐ nìsǐ。
Anh ấy cố gắng tự tử bằng cách ngạt thở trong bồn tắm
- 2
這個孩子知道如何游泳,所以她不會在水裡溺死。
zhège háizi zhīdào rúhé yóuyǒng, suǒyǐ tā bùhuì zài shuǐ lǐ nìsǐ。
Đứa trẻ biết bơi, vì vậy cô ấy sẽ không bị ngạt nước trong nước.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
