學華語Kaori Dict

尼斯

ㄋㄧˊ ㄙ

NI TƯ

  1. 1.Nice (thành phố ở Pháp)

例句Câu ví dụ

  • 1

    布羅尼斯瓦18歲。

    bù luó Nísī wǎ 1 8 suì。

    Bronisław mười tám tuổi

  • 2

    卡利納是布羅尼斯瓦的女朋友。

    kǎ lì Nà shì bù luó Nísī wǎ de nǚpéngyou。

    Kalina là bạn gái của Bronisław.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尼斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict