例句Câu ví dụ
- 1
處死他。
chǔsǐ tā。
Xử tử
- 2
他們要求馬上把國王處死。
tāmen yāoqiú mǎshàng bǎ guówáng chǔsǐ。
Họ yêu cầu phải xử tử vua ngay lập tức.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
