學華語Kaori Dict

處死

giản thể: 处死

chǔ

ㄔㄨˇ ㄙˇ

XỬ TỬ

TOCFL 6
  1. 1.xử tử
  2. 2.đưa ai đó tới cái chết

例句Câu ví dụ

  • 1

    處死他。

    chǔsǐ tā。

    Xử tử

  • 2

    他們要求馬上把國王處死。

    tāmen yāoqiú mǎshàng bǎ guówáng chǔsǐ。

    Họ yêu cầu phải xử tử vua ngay lập tức.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

处死 nghĩa là gì? · Kaori Dict