遇冷
yùlěng
[ㄩˋ ㄌㄥˇ]
NGỘ LẠNH
- 1.bị phơi nhiễm nhiệt độ lạnh
- 2.(nghĩa bóng) (về thị trường, ngành công nghiệp, mối quan hệ, v.v.) rơi vào trầm lắng; chịu suy thoái

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.