- 1.cơ hội
- 2.hoàn cảnh thuận lợi
- 3.vận may

例句Câu ví dụ
- 1
把握機遇,迎接挑戰。
bǎ wò jī yù yíng jiē tiǎo zhàn
Bắt lấy cơ hội và đón nhận thách thức
- 2
你的成功很大程度上取決於,你是否能夠抓住機遇。
nǐ de chénggōng hěn dà chéngdù shàng qǔjuéyú, nǐ shìfǒu nénggòu zhuāzhù jīyù。
Thành công của bạn phần lớn phụ thuộc vào bạn có thể nắm bắt cơ hội hay không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.