學華語Kaori Dict

急於

giản thể: 急于

ㄐㄧˊ ㄩˊ

CẤP VU

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.nóng lòng
  2. 2.muốn nhanh chóng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他急於要走。

    tā jíyú yào zǒu。

    Anh ấy vội muốn đi.

  • 2

    她急於見她的父親。

    tā jíyú jiàn tā de fùqīn。

    Cô ấy vội vàng muốn gặp cha mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急于 nghĩa là gì? · Kaori Dict