例句Câu ví dụ
- 1
他一生為急性疼痛所苦。
tā yīshēng wèi jíxìng téngtòng suǒ kǔ。
Ông ta suốt đời bị đau nhức cấp tính hành hạ
- 2
我弟弟可能得了急性闌尾炎,要是這樣他必須做個手術。
wǒ dìdi kěnéng déle jíxìnglánwěiyán, yàoshi zhèyàng tā bìxū zuò gě shǒushù。
Anh trai tôi có thể bị viêm ruột thừa cấp, nếu vậy thì anh ấy phải phẫu thuật.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
