學華語Kaori Dict

急性

xìng

ㄐㄧˊ ㄒㄧㄥˋ

CẤP TÍNH

HSK 7-9Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一生為急性疼痛所苦。

    tā yīshēng wèi jíxìng téngtòng suǒ kǔ。

    Ông ta suốt đời bị đau nhức cấp tính hành hạ

  • 2

    我弟弟可能得了急性闌尾炎,要是這樣他必須做個手術。

    wǒ dìdi kěnéng déle jíxìnglánwěiyán, yàoshi zhèyàng tā bìxū zuò gě shǒushù。

    Anh trai tôi có thể bị viêm ruột thừa cấp, nếu vậy thì anh ấy phải phẫu thuật.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急性 nghĩa là gì? · Kaori Dict