學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
極性
極性
giản thể:
极性
jí
xìng
[ㄐㄧˊ ㄒㄧㄥˋ]
CỰC TÍNH
1.
tính phân cực hóa học
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
積極
jījí
chủ động
個性
gèxìng
cá tính
極
jí
cực kỳ
性格
xìnggé
bản chất
性別
xìngbié
giới tính
性質
xìngzhì
bản chất
女性
nǚxìng
phụ nữ
男性
nánxìng
giới tính nam
逐字解
Từng chữ trong từ
極
cực
cực
性
tính
tính cách, bản chất, giới tính
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
畸形
jīxíng
bị biến dạng; dị dạng
急性
jíxìng
cấp tính
即興
jíxìng
ứng tác (trong nghệ thuật)
記性
jìxing
trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)
劑型
jìxíng
cơ chế phân phối của thuốc (ví dụ: viên, bột, v.v.)
極刑
jíxíng
hình phạt cao nhất
記憶技巧
Mẹo nhớ
極
CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
極性 nghĩa là gì? · Kaori Dict