畸形
jīxíng
[ㄐㄧ ㄒㄧㄥˊ]
KY HÌNH
HSK 7-9TOCFL 6Adj
- 1.bị biến dạng; dị dạng
- 2.lệch lạc; không cân đối

例句Câu ví dụ
- 1
他的婚姻觀很畸形。
tā de hūnyīn guān hěn jīxíng。
Quan điểm hôn nhân của ông ấy rất dị dạng
[ㄐㄧ ㄒㄧㄥˊ]
KY HÌNH

他的婚姻觀很畸形。
tā de hūnyīn guān hěn jīxíng。
Quan điểm hôn nhân của ông ấy rất dị dạng