學華語Kaori Dict

形勢

giản thể: 形势

xíngshì

ㄒㄧㄥˊ ㄕˋ

HÌNH THẾ

HSK 4TOCFL 6N
  1. 1.hoàn cảnh
  2. 2.tình hình
  3. 3.địa hình
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    形勢越來越好。

    xíng shì yuè lái yuè hǎo

    Sự tình ngày càng tốt hơn

  • 2

    當前的形勢很好。

    dāng qián de xíng shì hěn hǎo

    Tình hình hiện tại khá tốt

  • 3

    水邊地工程會幫助愛丁堡城市緊隨形勢並使更多人來蘇格蘭的首都。

    shuǐbiān de gōngchéng huì bāngzhù Àidīngbǎo chéngshì jǐn suí xíngshì bìng shǐ gèng duō rén lái Sūgélán de shǒudū。

    Dự án ven sông sẽ giúp Edinburgh theo kịp xu hướng và thu hút thêm nhiều người đến thủ đô Scotland.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

形勢 nghĩa là gì? · Kaori Dict