例句Câu ví dụ
- 1
他急忙跑了出去。
tā jí máng pǎo le chū qù
Anh ấy vội vã chạy ra ngoài
- 2
我們急忙跑向火。
wǒmen jímáng pǎo xiànghuǒ。
Chúng tôi vội vàng chạy về phía lửa
- 3
他急忙出了辦公室。
tā jímáng chū le bàngōngshì。
Anh ấy vội vã rời khỏi văn phòng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 忙MANG (忙) – bận: Trái tim (忄) chạy đến mất (亡) tiêu — bận tối MẶT tối mũi, tim cũng lạc mất, MANG cả việc vào người.
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
