學華語Kaori Dict

急忙

máng

ㄐㄧˊ ㄇㄤˊ

CẤP MANG

HSK 4TOCFL 4Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    他急忙跑了出去。

    tā jí máng pǎo le chū qù

    Anh ấy vội vã chạy ra ngoài

  • 2

    我們急忙跑向火。

    wǒmen jímáng pǎo xiànghuǒ。

    Chúng tôi vội vàng chạy về phía lửa

  • 3

    他急忙出了辦公室。

    tā jímáng chū le bàngōngshì。

    Anh ấy vội vã rời khỏi văn phòng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MANG (忙) – bận: Trái tim (忄) chạy đến mất (亡) tiêu — bận tối MẶT tối mũi, tim cũng lạc mất, MANG cả việc vào người.
  • CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急忙 nghĩa là gì? · Kaori Dict