- 1.ứng phó khẩn cấp
- 2.đáp ứng tình huống bất ngờ
- 3.(định ngữ) khẩn cấp

例句Câu ví dụ
- 1
出了急事要應急。
chū le jí shì yào yìng jí
Nếu có việc khẩn cấp thì phải ứng phó kịp thời
- 2
我會幫你應急處理一下。
wǒ huì bāng nǐ yìngjí chǔlǐ yīxià。
Tôi sẽ giúp bạn xử lý tình huống khẩn cấp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.