影集
yǐngjí
[ㄧㄥˇ ㄐㄧˊ]
ẢNH TẬP
TOCFL 5
- 1.album ảnh
- 2.LT:本[ben3]
- 3.phim truyền hình nhiều tập

例句Câu ví dụ
- 1
他給我看了他的影集。
tā gěi wǒ kàn le tā de yǐngjí。
Anh ấy đã cho tôi xem album của anh ấy
- 2
他給我看了他的影集。
tā gěi wǒ kàn le tā de yǐngjí。
Anh ấy đã cho tôi xem album ảnh của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.