例句Câu ví dụ
- 1
請按時到食堂集合。
qǐng àn shí dào shí táng jí hé
Hãy đến căng-té-nhà đúng giờ
- 2
我們在哪裡集合?
wǒmen zài nǎlǐ jíhé?
Chúng ta họp ở đâu?
- 3
集合地點是哪兒?
jíhé dìdiǎn shì nǎr?
Nơi tập trung là ở đâu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
