學華語Kaori Dict

集合

ㄐㄧˊ ㄏㄜˊ

TẬP HỢP

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.tập hợp; tập trung
  2. 2.(toán) tập hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    請按時到食堂集合。

    qǐng àn shí dào shí táng jí hé

    Hãy đến căng-té-nhà đúng giờ

  • 2

    我們在哪裡集合?

    wǒmen zài nǎlǐ jíhé?

    Chúng ta họp ở đâu?

  • 3

    集合地點是哪兒?

    jíhé dìdiǎn shì nǎr?

    Nơi tập trung là ở đâu?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

集合 nghĩa là gì? · Kaori Dict