學華語Kaori Dict

幾何

giản thể: 几何

ㄐㄧˇ ㄏㄜˊ

CƠ HÀ

  1. 1.hình học
  2. 2.(văn học) bao nhiêu

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有這麼多的生活閱歷,敢問你年方幾何?

    nǐ yǒu zhème duō de shēnghuó yuèlì, gǎn wèn nǐ nián fāng jǐhé?

    Ngài có nhiều kinh nghiệm sống như vậy, dám hỏi ngài bao nhiêu tuổi rồi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'
  • KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幾何 nghĩa là gì? · Kaori Dict