例句Câu ví dụ
- 1
你有這麼多的生活閱歷,敢問你年方幾何?
nǐ yǒu zhème duō de shēnghuó yuèlì, gǎn wèn nǐ nián fāng jǐhé?
Ngài có nhiều kinh nghiệm sống như vậy, dám hỏi ngài bao nhiêu tuổi rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 何HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'
- 幾KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
