學華語Kaori Dict

何必

ㄏㄜˊ ㄅㄧˋ

HÀ TẤT

HSK 7-9TOCFL 5Adv
  1. 1.không cần thiết
  2. 2.tại sao phải

例句Câu ví dụ

  • 1

    早知今日,何必當初。

    zǎozhī jīnrì, hébì dāngchū。

    Nếu biết trước hôm nay, sao lại làm hồi ấy

  • 2

    我們皆是時間的過客,何必執著?

    wǒmen jiē shì shíjiān de guòkè, hébì zhízhuó?

    Chúng ta đều là những người qua đường của thời gian, sao phải执着?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何必 nghĩa là gì? · Kaori Dict