學華語Kaori Dict

為何

giản thể: 为何

wèi

ㄨㄟˋ ㄏㄜˊ

VỊ HÀ

HSK 6TOCFL 5Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不知為何生氣了。

    tā bù zhī wèi hé shēng qì le

    Anh ta không rõ vì sao lại tức giận

  • 2

    你昨天為何逃課?

    nǐ zuótiān wèihé táokè?

    Tại sao anh ấy ngày hôm qua bỏ học?

  • 3

    你為何想當一個老師?

    nǐ wèihé xiǎng dāng yīge lǎoshī?

    Tại sao anh muốn trở thành một giáo viên?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

為何 nghĩa là gì? · Kaori Dict