例句Câu ví dụ
- 1
他不知為何生氣了。
tā bù zhī wèi hé shēng qì le
Anh ta không rõ vì sao lại tức giận
- 2
你昨天為何逃課?
nǐ zuótiān wèihé táokè?
Tại sao anh ấy ngày hôm qua bỏ học?
- 3
你為何想當一個老師?
nǐ wèihé xiǎng dāng yīge lǎoshī?
Tại sao anh muốn trở thành một giáo viên?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 何HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
